Back to Library

Từ vựng tiếng Anh đa năng

Ngôn Ngữ

Danh sách từ vựng tiếng Anh vừa là danh từ vừa là động từ cùng cách phát âm và nghĩa tiếng Việt.

từ vựng tiếng Anh ngữ pháp
17 Questions Easy Ages 10+ Aug 27, 2026

Choose a Study Format

Embed This Study Set

Add this interactive study set to your website or blog — all 6 formats included.

<div data-quixly-id="6448"></div> <script src="https://www.quixlylearn.com/assets/embed/widget.js"></script>

About this Study Set

This study set covers Ngôn Ngữ through 17 practice questions. Danh sách từ vựng tiếng Anh vừa là danh từ vừa là động từ cùng cách phát âm và nghĩa tiếng Việt. Every question includes the correct answer so you can learn as you go — pick any format above to get started.

Questions & Answers

Browse all 17 questions from the Từ vựng tiếng Anh đa năng study set below. Each question shows the correct answer — select a study format above to practice interactively.

1 Từ nào sau đây có nghĩa là 'sự truy cập' hoặc 'tiếp cận'?
  • A Access
  • B Award
  • C Advice
  • D Challenge
2 Từ 'Award' có nghĩa là gì?
  • A Lời khuyên
  • B Giải thưởng
  • C Sự trì hoãn
  • D Bản thiết kế
3 Từ nào vừa là danh từ vừa là động từ mang nghĩa 'lời khuyên' và 'khuyên'?
  • A Design
  • B Finish
  • C Advice/advise
  • D Offer
4 Từ 'Challenge' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
  • A Thử thách
  • B Trì hoãn
  • C Kết thúc
  • D Yêu cầu
5 Từ 'Delay' có nghĩa là gì?
  • A Ra lệnh
  • B Sự trì hoãn
  • C Lời hứa
  • D Hỗ trợ
6 Từ 'Design' có nghĩa là gì?
  • A Bản thiết kế/thiết kế
  • B Sự ghé thăm
  • C Lịch trình
  • D Đi lại
7 Từ 'Finish' có nghĩa là gì?
  • A Phản hồi
  • B Sự kết thúc/kết thúc
  • C Đề nghị
  • D Hỗ trợ
8 Từ nào có nghĩa là 'mệnh lệnh' hoặc 'ra lệnh'?
  • A Offer
  • B Promise
  • C Order
  • D Request
9 Từ 'Offer' có nghĩa là gì?
  • A Lời đề nghị/đề nghị
  • B Sự hỗ trợ
  • C Lời hứa
  • D Lịch trình
10 Từ 'Promise' có nghĩa là gì?
  • A Lời hứa/hứa
  • B Sự trì hoãn
  • C Thử thách
  • D Ghé thăm
11 Từ nào có nghĩa là 'yêu cầu'?
  • A Reply
  • B Request
  • C Support
  • D Travel
12 Từ 'Reply' có nghĩa là gì?
  • A Lịch trình
  • B Đi lại
  • C Lời phản hồi/phản hồi
  • D Thăm hỏi
13 Từ 'Support' có nghĩa là gì?
  • A Sự hỗ trợ/hỗ trợ
  • B Bản thiết kế
  • C Giải thưởng
  • D Lời khuyên
14 Từ 'Schedule' có nghĩa là gì?
  • A Lịch trình/lên lịch trình
  • B Sự truy cập
  • C Thử thách
  • D Kết thúc
15 Từ 'Travel' có nghĩa là gì?
  • A Việc đi lại/đi lại
  • B Lời đề nghị
  • C Mệnh lệnh
  • D Sự hỗ trợ
16 Từ 'Visit' có nghĩa là gì?
  • A Sự ghé thăm/thăm
  • B Lời hứa
  • C Phản hồi
  • D Thiết kế
17 Quy tắc về trọng âm đối với các từ vừa là danh từ vừa là động từ trong danh sách này là gì?
  • A Trọng âm thay đổi
  • B Trọng âm không thay đổi
  • C Trọng âm rơi vào âm cuối
  • D Trọng âm luôn ở âm đầu
📱

Study on the go

Download Quixly and access all study formats on your phone — anywhere, anytime.

Download on App Store Get it on Google Play Get it on Chrome Web Store